Looking up...
Một cách khác, không giống nhau
She sees the world differently than most people.
Cô ấy nhìn thế giới một cách khác với đa số mọi người.
Children learn differently from adults.
Trẻ em học cách khác với người lớn.
Dùng để mô tả sự khác biệt trong cách nhìn, cách làm, hoặc cách suy nghĩ.
Dùng 'differently' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt trong cách làm hoặc cách nhìn của ai đó so với người khác.
Từ 'differently' bắt nguồn từ 'different' (khác nhau) + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).
Thường dùng để so sánh cách nhìn, cách làm, hoặc cách suy nghĩ của người với người.