Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

immediate action

/ɪˈmiːdiət ˈækʃən/
noun phrase★Trung cấp💡 hành động ngay lập tức
trang trọng

hành động được thực hiện ngay lập tức mà không chậm trễ, đặc biệt trong tình huống khẩn cấp.

The doctor ordered immediate action to stop the bleeding.

Bác sĩ đã yêu cầu hành động ngay lập tức để cầm máu.

The company took immediate action to address the safety concerns.

Công ty đã hành động ngay lập tức để giải quyết các mối lo ngại về an toàn.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, pháp lý hoặc ứng phó khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

take immediate actionhành động ngay lập tứcrequire immediate actionđòi hỏi hành động ngay lập tứcimmediate action plankế hoạch hành động ngay lập tức

Từ đồng nghĩa

prompt actionurgent actionswift actioninstant action

Từ trái nghĩa

delayed actionpostponed actionprocrastination

Cụm từ liên quan

emergency responsecụm từ
phản ứng khẩn cấp
urgent measurescụm từ
biện pháp khẩn cấp
on the spotcụm từ
ngay tại chỗ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ 'immediate action' thường xuất hiện trong email, báo cáo hoặc hướng dẫn công việc khi cần nhấn mạnh sự cấp bách. Ví dụ: 'Please take immediate action on this issue.' (Vui lòng hành động ngay lập tức về vấn đề này.)

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'immediate' đơn lẻ

'Immediate' khi đứng một mình có nghĩa là 'ngay lập tức' (ví dụ: 'immediate response' = phản ứng ngay lập tức), nhưng 'immediate action' nhấn mạnh hành động cụ thể được thực hiện ngay.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'immediate' xuất phát từ tiếng Latin 'immediatus' (không có khoảng cách), kết hợp với 'action' từ tiếng Latin 'actio' (hành động). Cụm từ 'immediate action' đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, ban đầu trong ngữ cảnh quân sự và pháp lý.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hướng dẫn an toàn, hoặc tình huống khẩn cấp. Không nên nhầm lẫn với 'immediate response' (phản ứng ngay lập tức) hoặc 'immediate effect' (hiệu lực ngay lập tức).

Phân tích từ

immediate
ngay lập tức, không chậm trễ
adjective
+
action
hành động, biện pháp
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.