Looking up...
hành động được thực hiện ngay lập tức mà không chậm trễ, đặc biệt trong tình huống khẩn cấp.
The doctor ordered immediate action to stop the bleeding.
Bác sĩ đã yêu cầu hành động ngay lập tức để cầm máu.
The company took immediate action to address the safety concerns.
Công ty đã hành động ngay lập tức để giải quyết các mối lo ngại về an toàn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, pháp lý hoặc ứng phó khẩn cấp.
Cụm từ 'immediate action' thường xuất hiện trong email, báo cáo hoặc hướng dẫn công việc khi cần nhấn mạnh sự cấp bách. Ví dụ: 'Please take immediate action on this issue.' (Vui lòng hành động ngay lập tức về vấn đề này.)
'Immediate' khi đứng một mình có nghĩa là 'ngay lập tức' (ví dụ: 'immediate response' = phản ứng ngay lập tức), nhưng 'immediate action' nhấn mạnh hành động cụ thể được thực hiện ngay.
Từ 'immediate' xuất phát từ tiếng Latin 'immediatus' (không có khoảng cách), kết hợp với 'action' từ tiếng Latin 'actio' (hành động). Cụm từ 'immediate action' đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, ban đầu trong ngữ cảnh quân sự và pháp lý.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hướng dẫn an toàn, hoặc tình huống khẩn cấp. Không nên nhầm lẫn với 'immediate response' (phản ứng ngay lập tức) hoặc 'immediate effect' (hiệu lực ngay lập tức).