immediately after that

/ɪˈmiːdiətli ˈæftər ðæt/
phraseTrung cấp ngay sau đó
trang trọngthông thường

Ngay sau một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra, không có khoảng thời gian trễ.

The meeting started immediately after that.

Buổi họp bắt đầu ngay sau đó.

He apologized immediately after that.

Anh ấy xin lỗi ngay sau đó.

💡

Thường dùng để chỉ sự liên tiếp hoặc sự xảy ra ngay sau một hành động hoặc sự kiện khác.

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói

Bạn có thể dùng cụm từ này trong cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả sự liên tiếp thời gian.

Quy tắc vàng

Sự liên tiếp thời gian

Cụm từ này thường dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay sau một sự kiện khác, không có khoảng thời gian trễ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'immediately' (ngay lập tức) và 'after that' (sau đó), dùng để chỉ sự liên tiếp ngay sau một sự kiện hoặc hành động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn nói và văn viết để mô tả sự liên tiếp thời gian.

Phân tích từ

immediately
ngay lập tức
adverb
+
after that
sau đó
phrase
Từ Điển Anh Việt