immigrate

/ˈɪmɪɡreɪt/
verbTrung cấp
trang trọng

Chuyển đến sống ở một quốc gia khác với mục đích định cư lâu dài.

She decided to immigrate to Australia after graduating.

Cô ấy quyết định di cư đến Úc sau khi tốt nghiệp.

💡

Thường liên quan đến thủ tục pháp lý như xin thị thực hoặc quốc tịch.

Cụm từ kết hợp

immigrate todi cư đếnimmigration processquá trình nhập cư

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

immigration policycụm từ
chính sách nhập cư
immigration visacụm từ
thị thực nhập cư

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'immigrate' (di cư vào) và 'emigrate' (di cư ra).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

'Immigrate' thường liên quan đến thủ tục pháp lý như xin thị thực hoặc quốc tịch.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'immigrate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immigrare', nghĩa là 'chuyển đến'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội khi nói về việc định cư.

Phân tích từ

im-
vào
prefix
+
-migrate
chuyển đi
root
Từ Điển Anh Việt