Looking up...
Quá trình di chuyển vào một quốc gia khác để định cư lâu dài hoặc sinh sống.
The government has strict policies regarding immigration.
Chính phủ có những chính sách nghiêm ngặt về di cư.
Thường liên quan đến thủ tục pháp lý và quy định của quốc gia nhận.
Giữa 'immigration' (di cư vào) và 'emigration' (di cư ra) có sự khác biệt.
Dùng 'immigration' khi nói về việc di chuyển vào một quốc gia.
Từ tiếng Anh 'immigration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immigrare' (di chuyển vào).
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội.