immediately after

/ɪˈmiːdiətli ˈæftər/
phraseTrung cấp ngay sau đó
trang trọngthông thường

Ngay sau một sự kiện hoặc hành động nào đó, không có khoảng thời gian trễ.

The doctor arrived immediately after the emergency call.

Bác sĩ đến ngay sau cuộc gọi khẩn cấp.

He started crying immediately after hearing the news.

Anh ấy bắt đầu khóc ngay sau khi nghe tin.

💡

Thường dùng để chỉ sự liên tiếp hoặc sự nhanh chóng trong thời gian.

Cụm từ kết hợp

immediately after thatngay sau đóimmediately after the eventngay sau sự kiện

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'immediately after' khi muốn nhấn mạnh sự liên tiếp ngay sau một sự kiện hoặc hành động.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'immediately after' thay cho 'after' đơn giản, vì nó nhấn mạnh sự nhanh chóng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'immediately' (ngay lập tức) và 'after' (sau), dùng để chỉ sự liên tiếp ngay sau một hành động hoặc sự kiện.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức và giao tiếp hàng ngày để mô tả sự liên tiếp trong thời gian.

Phân tích từ

immediately
ngay lập tức
adverb
+
after
sau
preposition
Từ Điển Anh Việt