illiteracy
không biết đọc viếtIlliteracy remains a significant challenge in many developing countries.
Mức độ mù chữ vẫn là một thách thức lớn ở nhiều nước đang phát triển.
Tình trạng không biết đọc và viết, thường được định nghĩa là không có khả năng đọc và viết với mức độ đủ để hiểu và sử dụng thông tin cơ bản.
The government launched a campaign to reduce illiteracy rates among adults.
Chính phủ đã khởi động một chiến dịch nhằm giảm tỷ lệ mù chữ ở người lớn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, xã hội và phát triển.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'illiteracy' với 'literacy'. 'Illiteracy' chỉ tình trạng không biết đọc viết, còn 'literacy' là sự biết đọc viết.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh sử dụng
Thường được sử dụng trong các báo cáo xã hội, giáo dục và phát triển.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'illiteracy' được hình thành từ tiền tố 'il-' (bất) và 'literacy' (sự biết đọc viết).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng xã hội hoặc cá nhân về khả năng đọc và viết.