ill

/ɪl/
adjectiveCơ bản
trang trọng

Bị bệnh, không khỏe, mắc bệnh

She felt ill after eating spoiled food.

Cô ấy cảm thấy ốm sau khi ăn thức ăn hỏng.

He was ill with the flu for a week.

Anh ấy bị cảm cúm trong một tuần.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe kém, có thể là bệnh nhẹ hoặc nặng.

thông thường

Xấu, không tốt, không hợp lý

That's an ill idea.

Đó là một ý tưởng xấu.

He made an ill choice.

Anh ấy đã chọn một lựa chọn không tốt.

💡

Dùng để chỉ điều gì đó không tốt, không hợp lý hoặc không phù hợp.

Cụm từ kết hợp

ill at easekhông thoải máiill-fatedbất hạnhill-temperedtính khí xấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ill at easecụm từ
không thoải mái
ill-fatedcụm từ
bất hạnh
ill-temperedcụm từ
tính khí xấu

💡Mẹo hay

Sử dụng 'ill' với tính từ

'Ill' thường đi với tính từ để mô tả mức độ của bệnh. Ví dụ: 'severely ill' (bị bệnh nặng).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'ill' và 'sick'

'Ill' thường dùng trong tiếng Anh Anh, còn 'sick' thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cả hai đều có nghĩa là 'bị bệnh'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'eall', có nghĩa là 'không khỏe'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'ill' thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe kém, nhưng cũng có thể dùng để chỉ điều gì đó xấu hoặc không hợp lý.

Phân tích từ

ill
bệnh, không khỏe
root
Từ Điển Anh Việt