ignored problem

/ɪɡˈnɔːrd ˈprɒbləm/
phraseTrung cấp
trang trọng

Vấn đề bị bỏ qua hoặc không được giải quyết

The ignored problem of climate change will have severe consequences.

Vấn đề biến đổi khí hậu bị bỏ qua sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng.

💡

Thường được sử dụng để chỉ những vấn đề quan trọng nhưng không được chú ý hoặc giải quyết.

Cụm từ kết hợp

ignored problemvấn đề bị bỏ quaurgent problemvấn đề cấp bách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

elephant in the roomthành ngữ
Vấn đề rõ ràng nhưng không ai muốn nói đến

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc bài phát biểu để nhấn mạnh tính nghiêm trọng của vấn đề.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường

Cụm từ này không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường, mà thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo hoặc cuộc thảo luận chính trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ignored' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ignoren' có nghĩa là 'không biết, không chú ý', còn 'problem' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'problema' có nghĩa là 'vấn đề, câu hỏi'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo hoặc cuộc thảo luận chính trị để nhấn mạnh những vấn đề quan trọng nhưng không được giải quyết.

Phân tích từ

ignored
bị bỏ qua
adjective
+
problem
vấn đề
noun
Từ Điển Anh Việt