Looking up...
Sự có khả năng đọc và viết, thường được hiểu là khả năng đọc hiểu và viết tiếng mẹ đẻ của một người.
She works to promote literacy among underprivileged children.
Cô ấy làm việc để thúc đẩy sự biết chữ cho những trẻ em bị thiếu thốn.
Khái niệm này thường được dùng để đánh giá trình độ giáo dục cơ bản của một xã hội.
Trong ngữ cảnh học thuật, có thể đề cập đến khả năng đọc hiểu và phân tích văn bản phức tạp.
The professor emphasized the importance of media literacy in the digital age.
Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thông thạo phương tiện truyền thông trong thời đại số.
Đây là một nghĩa mở rộng, áp dụng cho các lĩnh vực như thông tin, kỹ thuật số, hoặc phương tiện truyền thông.
'Literacy' tập trung vào khả năng đọc và viết, trong khi 'education' là khái niệm rộng hơn bao gồm cả kiến thức và kỹ năng tổng quát.
Trong tiếng Việt, 'sự biết chữ' thường được dùng cho nghĩa cơ bản, trong khi 'sự thông thạo' (literacy) có thể mở rộng ra các lĩnh vực chuyên ngành.
Từ gốc Latin 'littera' (chữ cái) + hậu tố '-acy' (tính chất).
Trong tiếng Việt, 'sự biết chữ' thường được dùng để chỉ khả năng đọc và viết cơ bản, trong khi 'sự thông thạo' (literacy) có thể mở rộng ra các lĩnh vực khác như kỹ thuật số, tài chính, hoặc phương tiện truyền thông.