Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

literacy

/ˈlɪtərəsi/
noun★Trung cấp— sự biết chữ
chung

Sự có khả năng đọc và viết, thường được hiểu là khả năng đọc hiểu và viết tiếng mẹ đẻ của một người.

She works to promote literacy among underprivileged children.

Cô ấy làm việc để thúc đẩy sự biết chữ cho những trẻ em bị thiếu thốn.

💡

Khái niệm này thường được dùng để đánh giá trình độ giáo dục cơ bản của một xã hội.

Học thuật

Trong ngữ cảnh học thuật, có thể đề cập đến khả năng đọc hiểu và phân tích văn bản phức tạp.

The professor emphasized the importance of media literacy in the digital age.

Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thông thạo phương tiện truyền thông trong thời đại số.

💡

Đây là một nghĩa mở rộng, áp dụng cho các lĩnh vực như thông tin, kỹ thuật số, hoặc phương tiện truyền thông.

Cụm từ kết hợp

functional literacysự biết chữ chức năngdigital literacysự thông thạo kỹ thuật sốfinancial literacysự thông thạo tài chính

Từ đồng nghĩa

educationreading abilitywriting ability

Từ trái nghĩa

illiteracy

Cụm từ liên quan

financial literacycụm từ
sự thông thạo về tài chính
digital literacycụm từ
sự thông thạo kỹ thuật số

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'literacy' và 'education'

'Literacy' tập trung vào khả năng đọc và viết, trong khi 'education' là khái niệm rộng hơn bao gồm cả kiến thức và kỹ năng tổng quát.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'sự biết chữ' thường được dùng cho nghĩa cơ bản, trong khi 'sự thông thạo' (literacy) có thể mở rộng ra các lĩnh vực chuyên ngành.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'littera' (chữ cái) + hậu tố '-acy' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sự biết chữ' thường được dùng để chỉ khả năng đọc và viết cơ bản, trong khi 'sự thông thạo' (literacy) có thể mở rộng ra các lĩnh vực khác như kỹ thuật số, tài chính, hoặc phương tiện truyền thông.

Phân tích từ

liter
chữ cái
root
+
-acy
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.