illiterate

/ˈɪlɪtərɪt/
adjectiveTrung cấp không biết đọc viết
chung

Không biết đọc hoặc viết, thường do thiếu giáo dục hoặc cơ hội học tập.

She became illiterate after losing her sight in an accident.

Cô ấy trở nên không biết đọc viết sau khi mất thị lực trong một tai nạn.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng không có khả năng đọc và viết do thiếu học vấn.

Cụm từ kết hợp

functionally illiteratekhông biết đọc viết thực tiễnmass illiteracytình trạng mù chữ phổ biến

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'illiterate' với 'uneducated'. 'Illiterate' chỉ nói về khả năng đọc viết, còn 'uneducated' có nghĩa rộng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'illiterate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illiteratus', có nghĩa là 'không biết chữ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không biết đọc hoặc viết, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người không có kiến thức về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'illiterate in technology').

Phân tích từ

il-
không
prefix
+
-literate
biết chữ
root
Từ Điển Anh Việt