education
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Quá trình truyền đạt kiến thức, kỹ năng và giá trị cho người khác, thường thông qua các hệ thống giáo dục như trường học.
She received a good education at her local school.
Cô ấy đã nhận được một nền giáo dục tốt tại trường địa phương của mình.
Thường liên quan đến các chương trình học chính thức hoặc hệ thống giáo dục.
Quá trình tự học hoặc học hỏi từ kinh nghiệm.
Travel can be a great education in life.
Du lịch có thể là một nền giáo dục tuyệt vời trong cuộc sống.
Không nhất thiết phải liên quan đến trường học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'education' thường liên quan đến hệ thống giáo dục, nhưng cũng có thể dùng cho quá trình học hỏi tự nhiên.
⚡Quy tắc vàng
Hệ thống giáo dục
Trong ngữ cảnh chính thức, 'education' thường đề cập đến các chương trình học chính quy như trường tiểu học, trung học và đại học.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'education' bắt nguồn từ tiếng Latin 'educatio', có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'dạy dỗ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'education' thường được sử dụng để chỉ quá trình học tập có hệ thống, nhưng cũng có thể dùng để chỉ quá trình học hỏi từ kinh nghiệm.