dwelling
/ˈdwɛlɪŋ/noun★Trung cấp
trang trọng
Một nơi ở, nhà hoặc căn hộ nơi người ta sống.
The old dwelling had a cozy fireplace.
Nhà ở cũ có một lò sưởi ấm cúng.
💡
Thường dùng để chỉ một nơi ở lâu dài, có thể là nhà riêng, căn hộ hoặc một nơi ở khác.
Cụm từ kết hợp
permanent dwellingnhà ở lâu dàitemporary dwellingnhà ở tạm thờirural dwellingnhà ở nông thôn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
dwelling placecụm từ
nơi ở
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'dwelling' để chỉ nơi ở lâu dài, không dùng cho nơi ở tạm thời.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'dwelling', từ động từ 'dwell' (sống, ở).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một nơi ở lâu dài, có thể là nhà riêng, căn hộ hoặc một nơi ở khác. Không dùng để chỉ nơi ở tạm thời như khách sạn hoặc trại.
Phân tích từ
dwell
sống, ở
root-ing
đang, đang ở
suffixTừ Điển Anh Việt