Looking up...
She lives in a small dwelling near the river.
Cô ấy sống trong một nhà ở nhỏ gần sông.
Một nơi ở, nhà hoặc căn hộ nơi người ta sống.
The old dwelling had a cozy fireplace.
Nhà ở cũ có một lò sưởi ấm cúng.
Thường dùng để chỉ một nơi ở lâu dài, có thể là nhà riêng, căn hộ hoặc một nơi ở khác.
Dùng 'dwelling' để chỉ nơi ở lâu dài, không dùng cho nơi ở tạm thời.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'dwelling', từ động từ 'dwell' (sống, ở).
Thường dùng để chỉ một nơi ở lâu dài, có thể là nhà riêng, căn hộ hoặc một nơi ở khác. Không dùng để chỉ nơi ở tạm thời như khách sạn hoặc trại.