away

/əˈweɪ/
adverbCơ bản
trang trọng

Từ chỉ một vị trí xa hoặc cách xa một nơi nào đó.

The cat ran away from the dog.

Con mèo chạy xa khỏi con chó.

💡

Thường dùng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí xa.

thông thường

Từ chỉ sự tách biệt hoặc cách xa về cảm xúc hoặc tình trạng.

He felt away from the group.

Anh ấy cảm thấy xa nhóm.

💡

Dùng để mô tả sự cách xa về cảm xúc hoặc tình trạng.

Cụm từ kết hợp

go awayđi xarun awaychạy xaput awayđặt vào một nơi xa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

away fromcụm từ
xa khỏi
away withcụm từ
xa khỏi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'away' trong câu

Thường dùng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí xa. Ví dụ: 'She went away for the weekend.'

Quy tắc vàng

Cách dùng chính

'Away' thường dùng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí xa.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'on weg', nghĩa là 'trên đường'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí xa. Có thể dùng để mô tả sự cách xa về cảm xúc hoặc tình trạng.

Phân tích từ

a
một
prefix
+
way
đường
root
Từ Điển Anh Việt