away
xaShe went away for the weekend.
Cô ấy đi xa trong cuối tuần.
trang trọng
Từ chỉ một vị trí xa hoặc cách xa một nơi nào đó.
The cat ran away from the dog.
Con mèo chạy xa khỏi con chó.
Thường dùng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí xa.
thông thường
Từ chỉ sự tách biệt hoặc cách xa về cảm xúc hoặc tình trạng.
He felt away from the group.
Anh ấy cảm thấy xa nhóm.
Dùng để mô tả sự cách xa về cảm xúc hoặc tình trạng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'away' trong câu
Thường dùng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí xa. Ví dụ: 'She went away for the weekend.'
Quy tắc vàng
Cách dùng chính
'Away' thường dùng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí xa.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'on weg', nghĩa là 'trên đường'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí xa. Có thể dùng để mô tả sự cách xa về cảm xúc hoặc tình trạng.
Phân tích từ
a
một
prefixway
đường
rootTừ Điển Anh Việt