at home
/ət hoʊm/phrase★Trung cấp— ở nhà
thông thường
Tại nhà, trong nhà, ở nhà
We should stay at home during the storm.
Chúng ta nên ở nhà trong khi bão.
He works at home as a freelancer.
Anh ấy làm việc tại nhà với tư cách là một freelancer.
💡
Thường dùng để chỉ vị trí ở nhà hoặc hoạt động tại nhà.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường dùng để chỉ vị trí hoặc hoạt động tại nhà, không dùng để chỉ nhà của người khác.
⚡Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Dùng để chỉ vị trí hoặc hoạt động tại nhà của chính mình, không dùng để chỉ nhà của người khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'at' (ở) và 'home' (nhà), chỉ vị trí hoặc hoạt động tại nhà.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hoạt động tại nhà, có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc chuyên nghiệp.
Phân tích từ
at
ở
prepositionhome
nhà
nounTừ Điển Anh Việt