Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. have the means to

have the means to

/hæv ðə minz tu/
có khả năng

She has the means to buy a house.

Cô ấy có khả năng mua một ngôi nhà.


trang trọng

Có tài chính hoặc nguồn lực cần thiết để làm điều gì đó.

With his salary, he has the means to travel the world.

Với lương của anh ấy, anh ấy có khả năng đi du lịch khắp thế giới.

The company has the means to expand its operations.

Công ty có khả năng mở rộng hoạt động của mình.

Thường dùng để nói về khả năng tài chính hoặc nguồn lực để thực hiện một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

have the means to affordcó khả năng chi trảhave the means to achievecó khả năng đạt được

Từ đồng nghĩa

be able tohave the resources tobe capable of

Từ trái nghĩa

lack the meansbe unable to

Cụm từ liên quan

have the resources tocụm từ
có nguồn lực để
be able tocụm từ
có khả năng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'have the means to' khi muốn nhấn mạnh khả năng tài chính hoặc nguồn lực, không chỉ khả năng chung.

Quy tắc vàng

Khả năng tài chính

Thường dùng để nói về khả năng tài chính hoặc nguồn lực, không chỉ khả năng thể chất hoặc trí tuệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'means' có nghĩa là 'nguồn lực' hoặc 'cách thức', kết hợp với 'have' để chỉ sở hữu khả năng thực hiện điều gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về khả năng tài chính hoặc nguồn lực.

Phân tích từ

have
sở hữu
root
+
the means
nguồn lực
phrase
+
to
để
preposition
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.