Looking up...
She has the means to buy a house.
Cô ấy có khả năng mua một ngôi nhà.
Có tài chính hoặc nguồn lực cần thiết để làm điều gì đó.
With his salary, he has the means to travel the world.
Với lương của anh ấy, anh ấy có khả năng đi du lịch khắp thế giới.
The company has the means to expand its operations.
Công ty có khả năng mở rộng hoạt động của mình.
Thường dùng để nói về khả năng tài chính hoặc nguồn lực để thực hiện một việc gì đó.
Dùng 'have the means to' khi muốn nhấn mạnh khả năng tài chính hoặc nguồn lực, không chỉ khả năng chung.
Thường dùng để nói về khả năng tài chính hoặc nguồn lực, không chỉ khả năng thể chất hoặc trí tuệ.
Từ gốc tiếng Anh, 'means' có nghĩa là 'nguồn lực' hoặc 'cách thức', kết hợp với 'have' để chỉ sở hữu khả năng thực hiện điều gì đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về khả năng tài chính hoặc nguồn lực.