have no ambition
không có tham vọngHe has no ambition and just wants to live a quiet life.
Anh ấy không có tham vọng gì cả, chỉ muốn sống một cuộc đời bình yên.
không có ước mơ hay mong muốn đạt được thành tựu trong cuộc sống
She settled for a low-paying job because she had no ambition.
Cô ấy chấp nhận một công việc lương thấp vì không có tham vọng gì cả.
If you have no ambition, you'll never achieve anything great.
Nếu bạn không có tham vọng, bạn sẽ không bao giờ đạt được điều gì lớn lao.
Thường dùng để chỉ thái độ thiếu nỗ lực, không quan tâm đến sự tiến bộ hay thành công trong sự nghiệp, học tập hoặc cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'ambition' và 'aspiration'
'Ambition' thường nhấn mạnh mong muốn đạt được thành công, quyền lực hoặc danh vọng, trong khi 'aspiration' thiên về ước mơ hoặc khát vọng mang tính tích cực hơn. Ví dụ: 'She has the ambition to become CEO' (Cô ấy có tham vọng trở thành CEO) vs 'Her aspiration is to help others' (Khát vọng của cô ấy là giúp đỡ người khác).
Quy tắc vàng
Không nên dùng 'have no ambition' để chỉ sự khiêm tốn
Trong tiếng Việt, 'không có tham vọng' có thể bị hiểu là thiếu nỗ lực, trong khi 'khiêm tốn' (humble) lại là một đức tính tích cực. Hãy sử dụng các cụm từ như 'sống khiêm tốn' (live humbly) để tránh gây hiểu nhầm.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết tâm hoặc thiếu định hướng trong cuộc sống. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng cần lưu ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm không đáng có.