be unable to
không thểShe will be unable to attend the meeting tomorrow.
Cô ấy sẽ không thể tham dự cuộc họp vào ngày mai.
không có khả năng; không thể làm gì đó
He is unable to lift the heavy box.
Anh ấy không thể nâng được chiếc hộp nặng.
Thường dùng thay cho 'cannot' trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh trạng thái không có khả năng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Tip
Sau 'be unable to' luôn đặt động từ ở dạng nguyên mẫu (base form).
Quy tắc vàng
Subject‑Verb Agreement
Động từ 'be' phải chia phù hợp với chủ ngữ (am/is/are, was/were, will be, etc.).
Nguồn gốc từ
Cấu thành từ động từ 'be' (động từ to be) + tính từ 'unable' (từ 'un-' phủ định + 'able' có khả năng) + 'to' (đánh dấu nguyên mẫu). 'Unable' xuất hiện từ Anh cổ 'un-ābl'.
Ghi chú sử dụng
Dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái không có khả năng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết. Tránh dùng trong câu hỏi ngắn gọn; thay vào đó dùng 'can't'.