be unable to

/biː ʌnˈeɪbəl tuː/
không thể

She will be unable to attend the meeting tomorrow.

Cô ấy sẽ không thể tham dự cuộc họp vào ngày mai.


trang trọng

không có khả năng; không thể làm gì đó

He is unable to lift the heavy box.

Anh ấy không thể nâng được chiếc hộp nặng.

Thường dùng thay cho 'cannot' trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh trạng thái không có khả năng.

Cụm từ kết hợp

be unable to + verbkhông thể + động từ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be able tocụm từ
có khả năng
be capable ofcụm từ
có khả năng thực hiện

Mẹo hay

Tip

Sau 'be unable to' luôn đặt động từ ở dạng nguyên mẫu (base form).

Quy tắc vàng

Subject‑Verb Agreement

Động từ 'be' phải chia phù hợp với chủ ngữ (am/is/are, was/were, will be, etc.).

Nguồn gốc từ

Cấu thành từ động từ 'be' (động từ to be) + tính từ 'unable' (từ 'un-' phủ định + 'able' có khả năng) + 'to' (đánh dấu nguyên mẫu). 'Unable' xuất hiện từ Anh cổ 'un-ābl'.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái không có khả năng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết. Tránh dùng trong câu hỏi ngắn gọn; thay vào đó dùng 'can't'.

Phân tích từ

be
động từ to be (được)
root
+
unable
không có khả năng
root
+
to
đánh dấu nguyên mẫu
suffix
Từ Điển Anh Việt