Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

have aspirations

/hæv ˌæs.pəˈreɪ.ʃənz/
có khát vọng

She has aspirations to become a doctor.

Cô ấy có khát vọng trở thành bác sĩ.


neutral

có khát vọng mạnh mẽ về điều gì đó trong tương lai, thường là sự nghiệp hoặc mục tiêu cá nhân.

He has aspirations to start his own business one day.

Anh ấy có khát vọng một ngày nào đó sẽ tự kinh doanh.

Many young people have aspirations beyond their current circumstances.

Nhiều người trẻ có những khát vọng vượt xa hoàn cảnh hiện tại của họ.

Thường đi kèm với giới từ 'to' (e.g., 'aspirations to do something') hoặc 'of' (e.g., 'aspirations of becoming...').

Cụm từ kết hợp

have high aspirationscó khát vọng lớncareer aspirationskhát vọng nghề nghiệppersonal aspirationskhát vọng cá nhân

Từ đồng nghĩa

aspire tolong foryearn forbe ambitious

Từ trái nghĩa

have no ambitionbe complacentsettle for less

Cụm từ liên quan

set goalscụm từ
đặt mục tiêu
pursue dreamscụm từ
theo đuổi ước mơ
reach for the starsthành ngữ
vươn tới những điều cao xa

Mẹo hay

Cách dùng tự nhiên

Thay vì nói 'I want to be successful', hãy dùng 'I have aspirations to succeed' để thể hiện sự nghiêm túc và có mục đích rõ ràng hơn trong giao tiếp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'aspiration' (danh từ)

Cụm 'have aspirations' là động từ, trong khi 'an aspiration' là danh từ đếm được (e.g., 'She has an aspiration to travel the world').

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện mong muốn đạt được điều gì đó quan trọng. Không nên nhầm lẫn với 'aspiration' (danh từ đếm được) khi dùng trong nghĩa số ít.

Phân tích từ

have
có (động từ)
verb
+
aspirations
khát vọng, ước mơ (danh từ số nhiều)
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.