Looking up...
She has aspirations to become a doctor.
Cô ấy có khát vọng trở thành bác sĩ.
có khát vọng mạnh mẽ về điều gì đó trong tương lai, thường là sự nghiệp hoặc mục tiêu cá nhân.
He has aspirations to start his own business one day.
Anh ấy có khát vọng một ngày nào đó sẽ tự kinh doanh.
Many young people have aspirations beyond their current circumstances.
Nhiều người trẻ có những khát vọng vượt xa hoàn cảnh hiện tại của họ.
Thường đi kèm với giới từ 'to' (e.g., 'aspirations to do something') hoặc 'of' (e.g., 'aspirations of becoming...').
Thay vì nói 'I want to be successful', hãy dùng 'I have aspirations to succeed' để thể hiện sự nghiêm túc và có mục đích rõ ràng hơn trong giao tiếp.
Cụm 'have aspirations' là động từ, trong khi 'an aspiration' là danh từ đếm được (e.g., 'She has an aspiration to travel the world').
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện mong muốn đạt được điều gì đó quan trọng. Không nên nhầm lẫn với 'aspiration' (danh từ đếm được) khi dùng trong nghĩa số ít.