be capable of

/biː ˈkeɪ.pə.bəl əv/
phraseTrung cấp
trang trọng

Có khả năng hoặc có thể thực hiện một việc gì đó.

He is capable of learning new languages quickly.

Anh ấy có khả năng học các ngôn ngữ mới nhanh chóng.

This machine is capable of processing large amounts of data.

Máy này có khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn.

💡

Thường dùng để mô tả khả năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoàn thành một công việc.

Cụm từ kết hợp

be capable of doing somethingcó khả năng làm gì đóbe capable of handlingcó khả năng xử lý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be able tocụm từ
có khả năng
be competent tocụm từ
có khả năng hoặc có năng lực

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả khả năng của một người hoặc một thiết bị.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'be capable of' và 'be able to'

'Be capable of' thường dùng để nói về khả năng chung, còn 'be able to' thường dùng để nói về khả năng thực hiện một việc cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'capable' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'capable', có nghĩa là 'có khả năng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả khả năng của một người hoặc một thiết bị.

Phân tích từ

be
verb
+
capable
có khả năng
adjective
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt