Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

be capable of

/biː ˈkeɪ.pə.bəl əv/
có khả năng

She is capable of solving complex problems.

Cô ấy có khả năng giải quyết những vấn đề phức tạp.


trang trọng

Có khả năng hoặc có thể thực hiện một việc gì đó.

He is capable of learning new languages quickly.

Anh ấy có khả năng học các ngôn ngữ mới nhanh chóng.

This machine is capable of processing large amounts of data.

Máy này có khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn.

Thường dùng để mô tả khả năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoàn thành một công việc.

Cụm từ kết hợp

be capable of doing somethingcó khả năng làm gì đóbe capable of handlingcó khả năng xử lý

Từ đồng nghĩa

be able tobe competent tobe skilled at

Từ trái nghĩa

be incapable ofbe unable to

Cụm từ liên quan

be able tocụm từ
có khả năng
be competent tocụm từ
có khả năng hoặc có năng lực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả khả năng của một người hoặc một thiết bị.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'be capable of' và 'be able to'

'Be capable of' thường dùng để nói về khả năng chung, còn 'be able to' thường dùng để nói về khả năng thực hiện một việc cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'capable' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'capable', có nghĩa là 'có khả năng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả khả năng của một người hoặc một thiết bị.

Phân tích từ

be
là
verb
+
capable
có khả năng
adjective
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.