Looking up...
She is capable of solving complex problems.
Cô ấy có khả năng giải quyết những vấn đề phức tạp.
Có khả năng hoặc có thể thực hiện một việc gì đó.
He is capable of learning new languages quickly.
Anh ấy có khả năng học các ngôn ngữ mới nhanh chóng.
This machine is capable of processing large amounts of data.
Máy này có khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn.
Thường dùng để mô tả khả năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoàn thành một công việc.
Cụm từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả khả năng của một người hoặc một thiết bị.
'Be capable of' thường dùng để nói về khả năng chung, còn 'be able to' thường dùng để nói về khả năng thực hiện một việc cụ thể.
Từ 'capable' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'capable', có nghĩa là 'có khả năng'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả khả năng của một người hoặc một thiết bị.