have an impact
/hæv ən ˈɪmpækt/phrase★Trung cấp— có tác động
trang trọng
Tạo ra một tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể đến một tình huống, người, hoặc sự việc.
The new law will have a positive impact on education.
Luật mới sẽ có tác động tích cực đến giáo dục.
Her speech had a profound impact on the audience.
Bài phát biểu của cô ấy đã có tác động sâu sắc đến khán giả.
💡
Thường dùng để nói về tác động tích cực hoặc tiêu cực của một hành động, sự kiện, hoặc quyết định.
Cụm từ kết hợp
have a positive impactcó tác động tích cựchave a negative impactcó tác động tiêu cựchave a significant impactcó tác động đáng kể
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'have an impact' khi muốn nhấn mạnh tác động của một hành động hoặc sự kiện.
⚡Quy tắc vàng
Tác động tích cực vs tiêu cực
Có thể thêm 'positive' hoặc 'negative' để chỉ rõ loại tác động.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc 'impact' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impactus' (được đập vào), và 'have' là động từ có nghĩa là 'có'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để nói về tác động của một hành động hoặc sự kiện.
Phân tích từ
have
có
verban
một
articleimpact
tác động
nounTừ Điển Anh Việt