be able to

/biː ˈeɪbəl tuː/
modal verb phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Có khả năng hoặc có thể làm điều gì đó, thường nhấn mạnh khả năng thực hiện một hành động trong tương lai hoặc trong một tình huống cụ thể.

With practice, you will be able to speak Vietnamese fluently.

Với sự luyện tập, bạn sẽ có khả năng nói tiếng Việt lưu loát.

He wasn't able to attend the meeting because he was sick.

Anh ấy không thể tham dự cuộc họp vì anh ấy bị ốm.

💡

Thường dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động trong tương lai hoặc khả năng hiện tại được xác nhận.

Cụm từ kết hợp

be able to do somethingcó khả năng làm điều gì đóbe able to speakcó khả năng nóibe able to finishcó khả năng hoàn thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be able tocụm từ
có khả năng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'be able to' thay cho 'can'

'Be able to' thường dùng để diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc tương lai, trong khi 'can' thường dùng để diễn tả khả năng hiện tại.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'can' và 'be able to'

'Can' thường dùng để diễn tả khả năng hiện tại, trong khi 'be able to' thường dùng để diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc tương lai.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'be' và tính từ 'able' kết hợp với giới từ 'to' để tạo thành một cụm từ diễn tả khả năng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động trong tương lai hoặc khả năng hiện tại được xác nhận. Có thể dùng thay thế cho 'can' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

be
động từ 'là'
root
+
able
có khả năng
root
+
to
giới từ chỉ hành động
root
Từ Điển Anh Việt