experience

/ɪkˈspɪriəns/
nounTrung cấp kinh nghiệm
chung

Kinh nghiệm hoặc sự hiểu biết được thu được thông qua việc làm hoặc trải nghiệm.

Traveling gives you a unique experience.

Du lịch mang lại cho bạn những trải nghiệm độc đáo.

He gained valuable experience working abroad.

Anh ấy có được kinh nghiệm quý giá khi làm việc ở nước ngoài.

💡

Từ này thường được dùng để chỉ sự hiểu biết hoặc kỹ năng được tích lũy qua thời gian.

chung

Sự cảm nhận hoặc trải nghiệm về một điều gì đó.

The experience of watching a sunset is unforgettable.

Trải nghiệm nhìn hoàng hôn là không thể quên.

Her experience with the new software was positive.

Trải nghiệm của cô ấy với phần mềm mới là tích cực.

💡

Dùng để mô tả cảm giác hoặc cảm nhận về một sự kiện hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

gain experiencetích lũy kinh nghiệmwork experiencekinh nghiệm làm việclife experiencekinh nghiệm cuộc sống

Cụm từ liên quan

to have experience withcụm từ
đã trải nghiệm về
to lack experiencecụm từ
thiếu kinh nghiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'experience' có thể dùng để chỉ cả kinh nghiệm và trải nghiệm, tùy vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Động từ vs. Danh từ

Nếu dùng như động từ, thì cần thêm 'to' trước nó (to experience).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'experientia', có nghĩa là 'sự hiểu biết thông qua thực hành'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng như danh từ hoặc động từ (to experience).

Phân tích từ

ex-
ra khỏi, từ
prefix
+
-perientia
sự hiểu biết
root
Từ Điển Anh Việt