hard launch
/hɑːrd lɔːntʃ/phrase★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành
Sự ra mắt sản phẩm hoặc dịch vụ mà không có giai đoạn thử nghiệm hoặc beta, tức là phát hành chính thức ngay từ đầu.
Unlike a soft launch, a hard launch involves no testing phase.
Khác với sự ra mắt mềm, sự ra mắt chính thức không có giai đoạn thử nghiệm.
💡
Thường được sử dụng trong ngành công nghệ và marketing.
Cụm từ kết hợp
hard launch a productra mắt sản phẩm chính thứchard launch a servicera mắt dịch vụ chính thức
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
soft launchcụm từ
sự ra mắt thử nghiệm
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa hard launch và soft launch
Hard launch là sự ra mắt chính thức ngay từ đầu, trong khi soft launch là sự ra mắt thử nghiệm trước khi phát hành chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'hard' (chính thức, đầy đủ) và 'launch' (ra mắt).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngành công nghệ và marketing để mô tả sự ra mắt sản phẩm hoặc dịch vụ mà không có giai đoạn thử nghiệm.
Phân tích từ
hard
chính thức, đầy đủ
adjectivelaunch
sự ra mắt
nounTừ Điển Anh Việt