Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

harbor

/ˈhɑːrbər/
noun★Trung cấp— cảng
◆ Nghĩa thực sự
Nơi trú ẩn hoặc nơi an toàn.
¶ Nghĩa đen
Khu vực nước sâu được bảo vệ bởi bãi cát, bãi đá hoặc bãi cỏ.
Phân tích nghĩa đen
harborcảng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một khu vực nước sâu được bảo vệ, nơi tàu thuyền có thể neo đậu an toàn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người có thể nói 'Tôi tìm thấy nơi trú ẩn trong những cánh tay của anh ấy' để biểu thị sự an toàn và sự bảo vệ.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này thường được sử dụng trong văn học và thơ ca để biểu thị sự an toàn và sự bảo vệ.
trang trọng

Một khu vực nước sâu được bảo vệ bởi bãi cát, bãi đá hoặc bãi cỏ, thường được sử dụng để neo đậu tàu thuyền.

The harbor was bustling with activity as ships came and went.

Cảng rất sôi động khi các con tàu đến và đi.

💡

Từ này cũng có thể được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ một nơi an toàn hoặc nơi trú ẩn.

figurative

Nơi trú ẩn hoặc nơi an toàn.

She found a harbor in his arms after a long day.

Cô ấy tìm thấy nơi trú ẩn trong những cánh tay anh ấy sau một ngày dài.

Cụm từ kết hợp

harbor citythành phố cảngharbor masterngười quản lý cảngharbor sealhải cẩu cảng

Từ đồng nghĩa

portdockhaven

Từ trái nghĩa

open seacoast

Cụm từ liên quan

harbor a grudgethành ngữ
giấu giận

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'harbor' và 'port' có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong tiếng Anh Anh, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, 'harbor' thường được sử dụng để chỉ khu vực nước sâu được bảo vệ, trong khi 'port' thường được sử dụng để chỉ khu vực có cơ sở hạ tầng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'harbor' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'herber', có nghĩa là 'nơi trú ẩn'. Nó có liên quan đến từ tiếng Pháp 'havre' và tiếng Đức 'Hafen'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'harbor' thường được sử dụng để chỉ một khu vực nước sâu được bảo vệ, trong khi 'port' thường được sử dụng để chỉ một khu vực có cơ sở hạ tầng để neo đậu tàu thuyền. Trong tiếng Anh Anh, hai từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.