Looking up...
She won a golden medal at the Olympics.
Cô ấy đã giành được huy chương vàng tại Thế vận hội.
Có màu vàng sáng, đẹp, quý giá
The autumn leaves turned golden.
Lá cây mùa thu chuyển thành màu vàng.
Thường dùng để mô tả màu sắc hoặc giá trị quý giá.
Quý giá, có giá trị lớn
This is a golden opportunity.
Đây là một cơ hội vàng.
Dùng để chỉ cơ hội hoặc thời điểm quan trọng.
Dùng để mô tả màu vàng hoặc giá trị quý giá, cũng như cơ hội quan trọng.
Quy tắc vàng (golden rule) là nguyên tắc cơ bản trong nhiều lĩnh vực, như 'Đối xử với người khác như bạn muốn họ đối xử với bạn'.
Từ gốc tiếng Anh 'golden', từ 'gold' (vàng) + hậu tố '-en' (tính từ).
Từ 'golden' thường dùng để mô tả màu sắc hoặc giá trị quý giá, cũng có thể dùng để chỉ cơ hội quan trọng.