Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

golden years

/ˈɡoʊl.dən jɪrz/
noun phrase★Trung cấp💡 tuổi già sung túc
trang trọng

Giai đoạn cuối đời của một người, thường được coi là thoải mái, an nhàn và hạnh phúc sau khi nghỉ hưu.

After retiring, he moved to the countryside to enjoy his golden years.

Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chuyển về nông thôn để tận hưởng những năm tháng tuổi già sung túc.

The retirement community offers activities tailored for people in their golden years.

Cộng đồng nghỉ hưu cung cấp các hoạt động phù hợp cho những người ở tuổi già sung túc.

💡

Thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi nói về kế hoạch tài chính, sức khỏe và lối sống sau khi nghỉ hưu.

Cụm từ kết hợp

retirement yearsnhững năm tháng nghỉ hưusenior yearstuổi caotwilight yearsnhững năm cuối đời

Từ đồng nghĩa

retirement yearssenior yearstwilight yearslater life

Từ trái nghĩa

youthearly lifeprime of life

Cụm từ liên quan

golden agecụm từ
thời kỳ hoàng kim, giai đoạn thịnh vượng nhất
golden handshakecụm từ
khoản tiền trợ cấp hào phóng khi nghỉ hưu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ 'golden years' thường ám chỉ giai đoạn tuổi già thoải mái, không nhất thiết phải là tuổi thật sự cao. Ví dụ: 'Sau khi bán doanh nghiệp, ông ấy đã có những năm tháng tuổi già sung túc.'

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG ám chỉ những năm tháng màu vàng (như mùa thu) mà là giai đoạn cuối đời sung túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'golden' (vàng, tượng trưng cho sự quý giá, thịnh vượng) và 'years' (những năm tháng). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu ám chỉ thời kỳ hoàng kim của cuộc đời, nhưng dần dần được sử dụng chủ yếu để chỉ giai đoạn tuổi già sung túc sau khi nghỉ hưu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về kế hoạch tài chính, sức khỏe và lối sống sau khi nghỉ hưu. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'những năm tháng màu vàng' (ví dụ: mùa thu).

Phân tích từ

golden
màu vàng, tượng trưng cho sự quý giá, thịnh vượng
adjective
+
years
những năm tháng
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.