Looking up...
She wore a gold necklace to the party.
Cô ấy mặc một chiếc vòng cổ bằng vàng đến bữa tiệc.
Kim loại quý có màu vàng sáng, được sử dụng làm tiền tệ, trang sức và trong công nghiệp.
Gold is often used in jewelry because of its luster and durability.
Vàng thường được sử dụng trong trang sức vì ánh sáng và độ bền của nó.
Vàng cũng có giá trị trong các lĩnh vực như điện tử, y tế và công nghệ.
Được sử dụng để chỉ sự giàu có hoặc thành công lớn.
Winning the championship was the gold moment of his career.
Được vô địch là khoảnh khắc vàng trong sự nghiệp của anh ấy.
Trong ngữ cảnh này, 'gold' không chỉ về kim loại mà là một cách nói về thành công.
Trong kinh tế, 'gold' có thể đề cập đến giá trị của vàng trong thị trường.
Từ tiếng Anh 'gold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gold', có liên quan đến tiếng German 'gulþa' và tiếng Latin 'aurum'.
Từ 'gold' có thể dùng để chỉ kim loại vàng hoặc trong nghĩa bóng để nói về thành công hoặc giá trị cao.