gold

/ɡoʊld/
nounCơ bản vàng
chung

Kim loại quý có màu vàng sáng, được sử dụng làm tiền tệ, trang sức và trong công nghiệp.

Gold is often used in jewelry because of its luster and durability.

Vàng thường được sử dụng trong trang sức vì ánh sáng và độ bền của nó.

💡

Vàng cũng có giá trị trong các lĩnh vực như điện tử, y tế và công nghệ.

figurative

Được sử dụng để chỉ sự giàu có hoặc thành công lớn.

Winning the championship was the gold moment of his career.

Được vô địch là khoảnh khắc vàng trong sự nghiệp của anh ấy.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'gold' không chỉ về kim loại mà là một cách nói về thành công.

Cụm từ kết hợp

gold medalhuy chương vànggold standardtiêu chuẩn vànggold rushcuộc đua tìm vàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gold diggercụm từ
người tìm kiếm vàng (nghĩa bóng: người tìm kiếm lợi ích từ người khác)

💡Mẹo hay

Sử dụng 'gold' trong ngữ cảnh kinh tế

Trong kinh tế, 'gold' có thể đề cập đến giá trị của vàng trong thị trường.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'gold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gold', có liên quan đến tiếng German 'gulþa' và tiếng Latin 'aurum'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'gold' có thể dùng để chỉ kim loại vàng hoặc trong nghĩa bóng để nói về thành công hoặc giá trị cao.

Phân tích từ

gold
vàng
root
Từ Điển Anh Việt