golive
đưa sản phẩm hoặc dịch vụ lên mạng để sử dụngThe team worked hard to golive the new app before the deadline.
Đội ngũ đã cố gắng hết sức để đưa ứng dụng mới lên mạng trước hạn.
Đưa một sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung lên mạng để sử dụng công khai, thường liên quan đến phát hành công nghệ hoặc nội dung trực tuyến.
After months of testing, we finally decided to golive the platform.
Sau nhiều tháng thử nghiệm, chúng tôi cuối cùng quyết định đưa nền tảng lên mạng.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và phát triển phần mềm.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Từ 'golive' thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả việc đưa sản phẩm hoặc dịch vụ lên mạng.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'launch'
'Golive' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn, trong khi 'launch' có thể được sử dụng rộng rãi hơn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'go' (đi) và 'live' (trực tiếp), bắt nguồn từ ngành công nghệ để chỉ quá trình đưa sản phẩm hoặc dịch vụ lên mạng để sử dụng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển phần mềm, quản lý dự án công nghệ hoặc quản lý nội dung trực tuyến.