golive
/ˈɡoʊˌlaɪv/Đưa sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống vào hoạt động chính thức trên thị trường hoặc môi trường thực tế.
The company decided to golive with their new software next month.
Công ty quyết định đưa phần mềm mới của họ vào hoạt động chính thức vào tháng tới.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong phát triển phần mềm và quản lý dự án.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Golive thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và quản lý dự án, đặc biệt là khi nói về việc đưa sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường.
⚡Quy tắc vàng
Cách sử dụng
Golive thường được sử dụng như một động từ ghép và có thể được viết với hoặc không có dấu gạch nối, nhưng 'go live' là dạng phổ biến hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'go' (đi, bắt đầu) và 'live' (hoạt động, trực tuyến), bắt nguồn từ ngành công nghệ để mô tả quá trình đưa sản phẩm vào hoạt động chính thức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng như một động từ ghép (phrasal verb) và có thể được viết với hoặc không có dấu gạch nối.