glazing
/ˈɡleɪzɪŋ/Lớp phủ mỏng trên bề mặt của một vật thể, thường được sử dụng để bảo vệ hoặc trang trí.
The window has a clear glazing to let in natural light.
Cửa sổ có lớp phủ trong suốt để để vào ánh sáng tự nhiên.
Thường được làm từ kính, men hoặc chất phủ khác.
Kỹ thuật phủ lớp men trên bề mặt gốm sứ hoặc bánh ngọt.
The artist used a special glaze to create a glossy finish on the pottery.
Người nghệ sĩ đã sử dụng một loại men đặc biệt để tạo một lớp phủ bóng trên đồ gốm.
Trong ngành gốm sứ, men có thể tạo ra các hiệu ứng khác nhau như bóng, matte hoặc có màu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'glazing' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như phủ men trong gốm sứ hoặc lớp phủ trên cửa sổ.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt ngữ cảnh
Khi sử dụng 'glazing', hãy xác định ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'glaze', có nghĩa là phủ một lớp men hoặc chất phủ mỏng.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như xây dựng, gốm sứ và ẩm thực.