Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

glazing

/ˈɡleɪzɪŋ/
noun★Trung cấp💡 sự phủ lớp mỏng
chung

Lớp phủ mỏng trên bề mặt của một vật thể, thường được sử dụng để bảo vệ hoặc trang trí.

The window has a clear glazing to let in natural light.

Cửa sổ có lớp phủ trong suốt để để vào ánh sáng tự nhiên.

💡

Thường được làm từ kính, men hoặc chất phủ khác.

chuyên ngành

Kỹ thuật phủ lớp men trên bề mặt gốm sứ hoặc bánh ngọt.

The artist used a special glaze to create a glossy finish on the pottery.

Người nghệ sĩ đã sử dụng một loại men đặc biệt để tạo một lớp phủ bóng trên đồ gốm.

💡

Trong ngành gốm sứ, men có thể tạo ra các hiệu ứng khác nhau như bóng, matte hoặc có màu.

Cụm từ kết hợp

clear glazinglớp phủ trong suốtglazed doughnutsbánh donut phủ menglazed tilesgạch men

Từ đồng nghĩa

coatingveneerfinish

Từ trái nghĩa

bareunfinisheduncoated

Cụm từ liên quan

glaze overthành ngữ
trông vắng vẻ, không tập trung

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'glazing' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như phủ men trong gốm sứ hoặc lớp phủ trên cửa sổ.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Khi sử dụng 'glazing', hãy xác định ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'glaze', có nghĩa là phủ một lớp men hoặc chất phủ mỏng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như xây dựng, gốm sứ và ẩm thực.

Phân tích từ

glaze
phủ men hoặc chất phủ mỏng
root
+
-ing
đang thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.