generate revenue
tạo doanh thuThe company aims to generate revenue through digital advertising.
Công ty nhằm mục đích tạo doanh thu thông qua quảng cáo kỹ thuật số.
Tạo ra lợi nhuận hoặc thu nhập từ hoạt động kinh doanh, sản phẩm hoặc dịch vụ.
Startups must focus on generating revenue to sustain operations.
Các công ty khởi nghiệp phải tập trung vào việc tạo doanh thu để duy trì hoạt động.
E-commerce platforms generate revenue through commissions and ads.
Các nền tảng thương mại điện tử tạo doanh thu thông qua hoa hồng và quảng cáo.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc lập kế hoạch chiến lược.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'generate revenue' và 'earn revenue'
'Generate revenue' nhấn mạnh vào quá trình tạo ra doanh thu (thường qua hoạt động kinh doanh), trong khi 'earn revenue' nhấn mạnh vào kết quả thu được doanh thu. Ví dụ: 'The app generates revenue through ads' (ứng dụng tạo doanh thu thông qua quảng cáo) vs. 'The app earned $1M in revenue' (ứng dụng thu về 1 triệu đô doanh thu).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này chủ yếu dùng trong kinh doanh, tài chính hoặc báo cáo chính thức. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày không liên quan đến tài chính.
Nguồn gốc từ
Combination of 'generate' (from Latin 'generare', meaning 'to produce') and 'revenue' (from Old French 'revenu', past participle of 'revenir' meaning 'to return'). The phrase emerged in the 19th century in economic contexts.
Ghi chú sử dụng
Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: không nói 'tôi tạo doanh thu' trừ khi trong bối cảnh kinh doanh). Thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động kinh doanh như 'through', 'by', hoặc 'from'.