Looking up...
Tính chất của một người sẵn sàng chia sẻ nhiều hơn bình thường, đặc biệt là về tiền bạc hoặc tài nguyên.
The generous donation helped fund the new school.
Quà tặng hào phóng đó đã giúp tài trợ cho trường học mới.
Từ này thường dùng để mô tả sự hào phóng trong việc chia sẻ tài sản hoặc thời gian.
Từ 'generous' thường dùng để mô tả sự hào phóng trong việc chia sẻ tài sản hoặc thời gian, và có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.
Từ gốc Latin 'generosus' có nghĩa là 'quý tộc', sau này phát triển ý nghĩa về sự hào phóng.
Từ này thường dùng để mô tả sự hào phóng trong việc chia sẻ tài sản hoặc thời gian. Nó có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.