Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

generative

/ˈdʒɛnəˌreɪtɪv/
adjective★Trung cấp💡 sinh ra, tạo ra, có khả năng tạo ra
💻Công nghệ
chuyên ngành

Có khả năng sinh ra, tạo ra hoặc tạo ra các kết quả mới, thường thông qua quá trình tự động hoặc tự nhiên.

Generative models in AI can produce music, art, and text.

Các mô hình sinh tạo trong AI có thể tạo ra âm nhạc, nghệ thuật và văn bản.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong trí tuệ nhân tạo và sinh học.

chung

Có khả năng tạo ra hoặc sinh ra các kết quả mới, thường thông qua quá trình tự nhiên hoặc tự động.

The generative power of nature is amazing.

Sức sinh tạo của thiên nhiên thật là tuyệt vời.

Cụm từ kết hợp

generative AIAI sinh tạogenerative artnghệ thuật sinh tạogenerative designthiết kế sinh tạo

Từ đồng nghĩa

creativeproductivegenerative

Từ trái nghĩa

destructivestaticnon-generative

Cụm từ liên quan

generative adversarial networkcụm từ
mạng đối kháng sinh tạo

💡Mẹo hay

Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ

Từ 'generative' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc mô hình có khả năng tạo ra kết quả mới, đặc biệt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'generative' và 'creative'

'Generative' thường đề cập đến quá trình tự động hoặc tự nhiên tạo ra kết quả, trong khi 'creative' thường liên quan đến sự sáng tạo của con người.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'generare' có nghĩa là 'sinh ra, tạo ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong trí tuệ nhân tạo và sinh học.

Phân tích từ

gener
sinh ra, tạo ra
root
+
-ative
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.