general guideline

/ˈdʒɛnərəl ˈɡaɪdlaɪn/
noun phraseTrung cấp
trang trọng

Một hướng dẫn hoặc quy tắc chung được áp dụng cho nhiều trường hợp hoặc tình huống khác nhau.

The safety manual includes general guidelines for emergency procedures.

Sổ tay an toàn bao gồm hướng dẫn chung về thủ tục khẩn cấp.

💡

Thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc hướng dẫn của tổ chức.

Cụm từ kết hợp

follow general guidelinestuân thủ hướng dẫn chungestablish general guidelineslập hướng dẫn chung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

general rulecụm từ
quy tắc chung
standard guidelinecụm từ
hướng dẫn tiêu chuẩn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Hướng dẫn chung thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc hướng dẫn của tổ chức.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'general' có nghĩa là 'chung' hoặc 'tổng quát', còn 'guideline' có nghĩa là 'hướng dẫn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc hướng dẫn của tổ chức.

Phân tích từ

general
chung
adjective
+
guideline
hướng dẫn
noun
Từ Điển Anh Việt