generally

/ˈdʒɛnərəli/
adverbTrung cấp thường thường
trang trọngthông thường

Thường xuyên, theo quy tắc hoặc theo cách thông thường

The weather is generally pleasant in spring.

Thời tiết thường rất đẹp vào mùa xuân.

He generally agrees with her opinions.

Anh ấy thường đồng ý với những ý kiến của cô ấy.

💡

Dùng để mô tả một hành động hoặc tình trạng xảy ra thường xuyên hoặc theo quy tắc.

Cụm từ kết hợp

generally speakingtheo cách nói chunggenerally acceptedđược chấp nhận rộng rãi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

generally speakingcụm từ
theo cách nói chung

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói

Từ này thường dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả một hành vi thường xuyên.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự kiện hiếm hoi

Không dùng 'generally' để mô tả một sự kiện xảy ra rất hiếm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'generalis' (tổng quát) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một hành động hoặc tình trạng xảy ra theo quy tắc hoặc thường xuyên. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

general
tổng quát, chung
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt