further than

/ˈfɜːðər ðæn/
phraseTrung cấp xa hơn
trang trọng

Diễn tả sự xa hơn về khoảng cách hoặc thời gian so với một điểm tham chiếu.

The next town is further than the last one.

Thị trấn tiếp theo xa hơn thị trấn trước.

His explanation went further than necessary.

Giải thích của anh ấy dài hơn cần thiết.

💡

Thường dùng để so sánh khoảng cách hoặc mức độ.

Cụm từ kết hợp

further than expectedxa hơn dự kiếnfurther than beforexa hơn trước đây

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

farther thancụm từ
Tương tự như 'further than' nhưng thường dùng cho khoảng cách vật lý.

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'further' thường dùng cho cả khoảng cách và mức độ, còn 'farther' thường dùng chỉ khoảng cách vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'further' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'furþer', có nghĩa là 'xa hơn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh khoảng cách hoặc mức độ, không chỉ về vật lý mà còn về thời gian hoặc mức độ.

Phân tích từ

further
xa hơn
adjective
+
than
so với
conjunction
Từ Điển Anh Việt