farther than
xa hơnThis city is farther than I expected.
Thành phố này xa hơn tôi nghĩ.
trang trọng
Diễn tả một khoảng cách lớn hơn so với một điểm tham chiếu khác.
The new office is farther than the old one.
Văn phòng mới xa hơn văn phòng cũ.
She walked farther than anyone else in the race.
Cô ấy đã đi xa hơn bất kỳ ai khác trong cuộc đua.
Thường dùng để so sánh khoảng cách giữa hai điểm.
Cụm từ kết hợp
farther than expectedxa hơn mong đợifarther than beforexa hơn trước đây
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Farther than' chỉ dùng cho khoảng cách vật lý. Nếu muốn nói về ý nghĩa trừu tượng, dùng 'further than'.
Quy tắc vàng
So sánh khoảng cách
Dùng 'farther than' khi muốn so sánh khoảng cách giữa hai điểm.
Nguồn gốc từ
Từ 'farther' là dạng so sánh hơn của 'far' (xa), kết hợp với 'than' để tạo thành một cấu trúc so sánh.
Ghi chú sử dụng
Dùng để so sánh khoảng cách giữa hai điểm, thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển hoặc vị trí.
Phân tích từ
farther
xa hơn
adjectivethan
so với
conjunctionTừ Điển Anh Việt