Looking up...
Diễn tả một khoảng cách lớn hơn so với một điểm tham chiếu khác.
The new office is farther than the old one.
Văn phòng mới xa hơn văn phòng cũ.
She walked farther than anyone else in the race.
Cô ấy đã đi xa hơn bất kỳ ai khác trong cuộc đua.
Thường dùng để so sánh khoảng cách giữa hai điểm.
'Farther than' chỉ dùng cho khoảng cách vật lý. Nếu muốn nói về ý nghĩa trừu tượng, dùng 'further than'.
Dùng 'farther than' khi muốn so sánh khoảng cách giữa hai điểm.
Từ 'farther' là dạng so sánh hơn của 'far' (xa), kết hợp với 'than' để tạo thành một cấu trúc so sánh.
Dùng để so sánh khoảng cách giữa hai điểm, thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển hoặc vị trí.