farther than

/ˈfɑːðər ðæn/
xa hơn

This city is farther than I expected.

Thành phố này xa hơn tôi nghĩ.


trang trọng

Diễn tả một khoảng cách lớn hơn so với một điểm tham chiếu khác.

The new office is farther than the old one.

Văn phòng mới xa hơn văn phòng cũ.

She walked farther than anyone else in the race.

Cô ấy đã đi xa hơn bất kỳ ai khác trong cuộc đua.

Thường dùng để so sánh khoảng cách giữa hai điểm.

Cụm từ kết hợp

farther than expectedxa hơn mong đợifarther than beforexa hơn trước đây

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

further thancụm từ
Tương tự như 'farther than', nhưng có thể dùng cho cả khoảng cách lẫn ý nghĩa trừu tượng.

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Farther than' chỉ dùng cho khoảng cách vật lý. Nếu muốn nói về ý nghĩa trừu tượng, dùng 'further than'.

Quy tắc vàng

So sánh khoảng cách

Dùng 'farther than' khi muốn so sánh khoảng cách giữa hai điểm.

Nguồn gốc từ

Từ 'farther' là dạng so sánh hơn của 'far' (xa), kết hợp với 'than' để tạo thành một cấu trúc so sánh.

Ghi chú sử dụng

Dùng để so sánh khoảng cách giữa hai điểm, thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển hoặc vị trí.

Phân tích từ

farther
xa hơn
adjective
+
than
so với
conjunction
Từ Điển Anh Việt