Looking up...
Nói về một vật thể, địa điểm hoặc mối quan hệ xa hơn so với một cái gì đó khác.
The stars are more distant than we can imagine.
Các ngôi sao xa hơn nhiều so với chúng ta có thể tưởng tượng.
Thường dùng để so sánh khoảng cách vật lý hoặc mối quan hệ xã hội.
Dùng 'more distant than' khi muốn nhấn mạnh khoảng cách xa hơn trong so sánh.
Từ ghép từ 'more' (hơn) và 'distant' (xa) để tạo thành một cụm từ so sánh khoảng cách.
Dùng để so sánh khoảng cách vật lý hoặc mối quan hệ xã hội, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả.