nearer than
/ˈnɪər.ər ðæn/phrase★Trung cấp— gần hơn
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ sự gần hơn so với một điểm tham chiếu khác.
The new office is nearer than the old one.
Văn phòng mới gần hơn văn phòng cũ.
He stood nearer than the others.
Anh ấy đứng gần hơn những người khác.
💡
Thường dùng để so sánh khoảng cách hoặc thời gian.
Cụm từ kết hợp
nearer than expectedgần hơn dự kiếnnearer than beforegần hơn trước đây
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'nearer than' khi so sánh khoảng cách hoặc thời gian ngắn hơn.
⚡Quy tắc vàng
So sánh chính xác
Đảm bảo so sánh giữa hai điểm rõ ràng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'near' (gần) + 'than' (so với) tạo thành cụm từ so sánh.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để so sánh khoảng cách hoặc thời gian giữa hai điểm.
Phân tích từ
nearer
gần hơn
adjectivethan
so với
conjunctionTừ Điển Anh Việt