further than before

/ˈfɜːðər ðæn bɪˈfɔːr/
phraseTrung cấp hơn trước
trang trọngthông thường

Mô tả sự tiến bộ, cải thiện hoặc phát triển hơn so với một thời điểm trước đó.

After the training, his skills are further than before.

Sau khi được đào tạo, kỹ năng của anh ấy hơn trước.

The situation is further than before, but we're making progress.

Tình hình hơn trước, nhưng chúng ta đang tiến bộ.

💡

Thường dùng để so sánh sự thay đổi tích cực trong thời gian.

Cụm từ kết hợp

improve further than beforecải thiện hơn trướcprogress further than beforetiến bộ hơn trước

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để so sánh sự tiến bộ, không dùng để so sánh sự xấu đi.

Quy tắc vàng

Cấu trúc so sánh

Dùng 'than before' để so sánh với một thời điểm trước đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'further' (hơn) và 'than before' (so với trước).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để so sánh sự tiến bộ hoặc cải thiện so với một thời điểm trước đó.

Phân tích từ

further
hơn
adverb
+
than before
so với trước
phrase
Từ Điển Anh Việt