Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. further than before

further than before

/ˈfɜːr.ðər ðæn bɪˈfɔːr/
hơn trước đây

She has progressed further than before in her career.

Cô ấy đã tiến bộ hơn trước đây trong sự nghiệp của mình.


trang trọng

hơn mức đã đạt được hoặc trải nghiệm trước đây, biểu thị sự tiến bộ hoặc gia tăng

The company has grown further than before since its last report.

Công ty đã phát triển hơn trước đây kể từ báo cáo cuối cùng.

He can run further than before after training.

Anh ấy có thể chạy xa hơn trước đây sau khi tập luyện.

Thường dùng để so sánh mức độ, khả năng, hoặc tình trạng hiện tại với quá khứ, không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

go further than befoređi xa hơn trước đâyachieve further than befoređạt được nhiều hơn trước đâyimprove further than beforecải thiện hơn trước đây

Từ đồng nghĩa

more than beforegreater than previouslyto a greater extent

Từ trái nghĩa

less than beforeregressed from before

Cụm từ liên quan

more than evercụm từ
nhiều hơn bao giờ hết
better than beforecụm từ
tốt hơn trước đây

Mẹo hay

Phân biệt 'further than before' và 'more than before'

'Further than before' thường nhấn mạnh sự tiến bộ hoặc gia tăng về mức độ/khả năng, trong khi 'more than before' chỉ đơn thuần nói về số lượng hoặc mức độ tăng thêm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'further than before'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiến bộ, cải thiện, hoặc gia tăng vượt trội so với trước đây trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả sự phát triển.

Nguồn gốc từ

Từ 'further' (tiến xa hơn) kết hợp với 'than before' (hơn trước đây) tạo thành cụm từ biểu thị sự tiến bộ hoặc gia tăng so với quá khứ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả sự tiến bộ. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

Phân tích từ

further
tiến xa hơn, nhiều hơn
adverb
+
than before
hơn trước đây
conjunction phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.