Looking up...
She has progressed further than before in her career.
Cô ấy đã tiến bộ hơn trước đây trong sự nghiệp của mình.
hơn mức đã đạt được hoặc trải nghiệm trước đây, biểu thị sự tiến bộ hoặc gia tăng
The company has grown further than before since its last report.
Công ty đã phát triển hơn trước đây kể từ báo cáo cuối cùng.
He can run further than before after training.
Anh ấy có thể chạy xa hơn trước đây sau khi tập luyện.
Thường dùng để so sánh mức độ, khả năng, hoặc tình trạng hiện tại với quá khứ, không mang nghĩa bóng.
'Further than before' thường nhấn mạnh sự tiến bộ hoặc gia tăng về mức độ/khả năng, trong khi 'more than before' chỉ đơn thuần nói về số lượng hoặc mức độ tăng thêm.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiến bộ, cải thiện, hoặc gia tăng vượt trội so với trước đây trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả sự phát triển.
Từ 'further' (tiến xa hơn) kết hợp với 'than before' (hơn trước đây) tạo thành cụm từ biểu thị sự tiến bộ hoặc gia tăng so với quá khứ.
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả sự tiến bộ. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.