Looking up...
Dùng để chỉ sự gần gũi hoặc gần hơn về khoảng cách so với một điểm tham chiếu khác.
The new office is closer than the old one.
Văn phòng mới gần hơn văn phòng cũ.
He feels closer than ever to his dream.
Anh ấy cảm thấy gần hơn bao giờ hết với giấc mơ của mình.
Thường dùng để so sánh khoảng cách vật lý hoặc tình cảm.
Dùng 'closer than' để so sánh khoảng cách hoặc tình cảm, không dùng để so sánh số lượng.
Từ ghép từ 'closer' (gần hơn) và 'than' (so với), dùng để so sánh khoảng cách.
Thường dùng trong các câu so sánh về khoảng cách hoặc tình cảm.