closer than
gần hơnShe lives closer than I thought.
Cô ấy sống gần hơn tôi nghĩ.
thông thường
Dùng để chỉ sự gần gũi hoặc gần hơn về khoảng cách so với một điểm tham chiếu khác.
The new office is closer than the old one.
Văn phòng mới gần hơn văn phòng cũ.
He feels closer than ever to his dream.
Anh ấy cảm thấy gần hơn bao giờ hết với giấc mơ của mình.
Thường dùng để so sánh khoảng cách vật lý hoặc tình cảm.
Cụm từ kết hợp
closer to homegần nhà hơncloser than you thinkgần hơn bạn nghĩ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'closer than' để so sánh khoảng cách hoặc tình cảm, không dùng để so sánh số lượng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'closer' (gần hơn) và 'than' (so với), dùng để so sánh khoảng cách.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các câu so sánh về khoảng cách hoặc tình cảm.
Phân tích từ
closer
gần hơn
adjectivethan
so với
conjunctionTừ Điển Anh Việt