Looking up...
Mô tả một kết quả, tiến bộ hoặc kết quả vượt quá dự kiến hoặc mong đợi ban đầu.
The team's performance this season has been further than expected.
Hiệu suất của đội trong mùa giải này đã vượt quá kỳ vọng.
The damage from the storm was further than expected.
Thiệt hại từ cơn bão đã vượt quá dự kiến.
Thường được sử dụng để chỉ kết quả tích cực hoặc tiêu cực vượt quá dự kiến.
Thường được sử dụng để mô tả kết quả tích cực vượt quá kỳ vọng.
Chỉ sử dụng khi kết quả thực tế vượt quá kỳ vọng ban đầu.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'further' (xa hơn) và 'expected' (được kỳ vọng).
Thường được sử dụng trong các tình huống tích cực hoặc tiêu cực, khi kết quả thực tế vượt quá hoặc thấp hơn so với dự kiến.