Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

further than expected

/ˈfɜːðə ðæn ɪkˈspɛktɪd/
phrase★Trung cấp— vượt quá kỳ vọng
trang trọngthông thường

Mô tả một kết quả, tiến bộ hoặc kết quả vượt quá dự kiến hoặc mong đợi ban đầu.

The team's performance this season has been further than expected.

Hiệu suất của đội trong mùa giải này đã vượt quá kỳ vọng.

The damage from the storm was further than expected.

Thiệt hại từ cơn bão đã vượt quá dự kiến.

💡

Thường được sử dụng để chỉ kết quả tích cực hoặc tiêu cực vượt quá dự kiến.

Cụm từ kết hợp

go further than expectedvượt quá kỳ vọngexceed expectationsvượt quá kỳ vọng

Từ đồng nghĩa

exceed expectationssurpass expectationsgo beyond what was anticipated

Từ trái nghĩa

fall short of expectationsunderperformdisappoint

Cụm từ liên quan

exceed expectationscụm từ
vượt quá kỳ vọng
fall short of expectationscụm từ
không đáp ứng kỳ vọng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường được sử dụng để mô tả kết quả tích cực vượt quá kỳ vọng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng khi kết quả thực tế vượt quá kỳ vọng ban đầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'further' (xa hơn) và 'expected' (được kỳ vọng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống tích cực hoặc tiêu cực, khi kết quả thực tế vượt quá hoặc thấp hơn so với dự kiến.

Phân tích từ

further
xa hơn, hơn nữa
adverb
+
than
so với
conjunction
+
expected
được kỳ vọng
adjective
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.