Looking up...
Dùng cho mục đích kinh doanh hoặc hoạt động liên quan đến doanh nghiệp.
We need a reliable internet connection for business.
Chúng ta cần một kết nối internet đáng tin cậy cho mục đích kinh doanh.
This account is for business transactions only.
Tài khoản này chỉ dành cho giao dịch kinh doanh.
Thường dùng để chỉ các sản phẩm, dịch vụ hoặc tài nguyên được sử dụng trong hoạt động kinh doanh.
Hãy sử dụng 'for business' khi muốn nhấn mạnh mục đích kinh doanh, không dùng cho mục đích cá nhân.
Dùng 'for business' khi nói về sản phẩm, dịch vụ hoặc tài nguyên được sử dụng trong hoạt động kinh doanh.
Từ ghép từ 'for' (cho) và 'business' (kinh doanh), thường dùng để chỉ mục đích kinh doanh.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc mô tả sản phẩm dịch vụ.