for business
cho mục đích kinh doanhThis software is designed for business use.
Phần mềm này được thiết kế cho mục đích kinh doanh.
Dùng cho mục đích kinh doanh hoặc hoạt động liên quan đến doanh nghiệp.
We need a reliable internet connection for business.
Chúng ta cần một kết nối internet đáng tin cậy cho mục đích kinh doanh.
This account is for business transactions only.
Tài khoản này chỉ dành cho giao dịch kinh doanh.
Thường dùng để chỉ các sản phẩm, dịch vụ hoặc tài nguyên được sử dụng trong hoạt động kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'for business' khi muốn nhấn mạnh mục đích kinh doanh, không dùng cho mục đích cá nhân.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Dùng 'for business' khi nói về sản phẩm, dịch vụ hoặc tài nguyên được sử dụng trong hoạt động kinh doanh.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'for' (cho) và 'business' (kinh doanh), thường dùng để chỉ mục đích kinh doanh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc mô tả sản phẩm dịch vụ.