Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flee in a hurry

flee in a hurry

/fliː ɪn ə ˈhʌri/
trốn chạy vội vàng

When the fire alarm rang, everyone fled in a hurry.

Khi còi báo cháy reo, mọi người đều trốn chạy vội vàng.


thông thường

Đi chỗ khác một cách vội vàng và hoảng loạn, thường là do sợ hãi hoặc nguy hiểm.

The criminals fled in a hurry when they saw the police approaching.

Kẻ gian đã trốn chạy vội vàng khi họ thấy cảnh sát đang đến gần.

She fled in a hurry from the burning building.

Cô ấy đã trốn chạy vội vàng khỏi tòa nhà đang cháy.

Thường được sử dụng để mô tả hành động trốn thoát một cách vội vàng và không có kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

flee in a hurrytrốn chạy vội vàngrun away in a hurrychạy trốn vội vàng

Từ đồng nghĩa

escape in a hurryrun away in a hurrybolt in a hurry

Từ trái nghĩa

stay calmlyremain composedstand one's ground

Cụm từ liên quan

run for one's lifecụm từ
chạy để cứu mạng
take flightcụm từ
bay đi, trốn thoát

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm hoặc khi người ta cảm thấy sợ hãi và cần phải rời đi ngay lập tức.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không phù hợp

Không nên sử dụng cụm từ này trong các tình huống bình thường hoặc khi không có nguy hiểm.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bao gồm động từ 'flee' (trốn chạy) và cụm 'in a hurry' (vội vàng), mô tả hành động trốn thoát một cách vội vàng và hoảng loạn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm hoặc khi người ta cảm thấy sợ hãi và cần phải rời đi ngay lập tức.

Phân tích từ

flee
trốn chạy
root
+
in a hurry
vội vàng
phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.