Looking up...
When the fire alarm rang, everyone fled in a hurry.
Khi còi báo cháy reo, mọi người đều trốn chạy vội vàng.
Đi chỗ khác một cách vội vàng và hoảng loạn, thường là do sợ hãi hoặc nguy hiểm.
The criminals fled in a hurry when they saw the police approaching.
Kẻ gian đã trốn chạy vội vàng khi họ thấy cảnh sát đang đến gần.
She fled in a hurry from the burning building.
Cô ấy đã trốn chạy vội vàng khỏi tòa nhà đang cháy.
Thường được sử dụng để mô tả hành động trốn thoát một cách vội vàng và không có kế hoạch.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm hoặc khi người ta cảm thấy sợ hãi và cần phải rời đi ngay lập tức.
Không nên sử dụng cụm từ này trong các tình huống bình thường hoặc khi không có nguy hiểm.
Cụm từ này bao gồm động từ 'flee' (trốn chạy) và cụm 'in a hurry' (vội vàng), mô tả hành động trốn thoát một cách vội vàng và hoảng loạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm hoặc khi người ta cảm thấy sợ hãi và cần phải rời đi ngay lập tức.