flex

/flɛks/
verbTrung cấp
thông thường

uốn cong, co giãn (của cơ bắp hoặc vật liệu)

She flexed her biceps to show off her strength.

Cô ấy co giãn cơ bắp tay để khẳng định sức mạnh của mình.

💡

Thường dùng để mô tả sự co giãn của cơ bắp hoặc vật liệu.

thông thường

hiển thị sự tự tin hoặc quyền lực (thông tục)

He flexed his new car in front of his friends.

Anh ta hiển thị chiếc xe mới của mình trước bạn bè.

💡

Thông tục, thường dùng trong văn hóa internet.

Cụm từ kết hợp

flex musclesco giãn cơ bắpflex onhiển thị (sự tự tin)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

flex oncụm từ
hiển thị (sự tự tin)

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa internet

'Flex' trong tiếng Anh thông tục có thể dùng để chỉ hiển thị sự tự tin hoặc quyền lực, thường liên quan đến vật chất như xe, nhà, hoặc cơ bắp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'flectere' có nghĩa là 'uốn cong'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong văn hóa internet, 'flex' có thể dùng để chỉ hiển thị sự tự tin hoặc quyền lực.

Từ Điển Anh Việt