Looking up...
Một nhóm tàu chiến hoặc tàu biển hoạt động cùng nhau, thường dưới sự chỉ huy của một chỉ huy duy nhất.
The admiral commanded the entire fleet during the battle.
Đô đốc đã chỉ huy toàn bộ hạm đội trong trận chiến.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc thương mại.
Một tập hợp các phương tiện giao thông hoặc máy bay hoạt động cùng nhau, như một đội xe tải hoặc một đội máy bay.
The delivery company has a fleet of trucks for fast shipping.
Công ty giao hàng có một hạm đội xe tải để giao hàng nhanh.
Dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc vận tải.
Lưu ý rằng 'fleet' thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc thương mại, không dùng để chỉ một tàu hoặc phương tiện đơn lẻ.
'Fleet' không phải là động từ 'flit' (di chuyển nhanh), mà là danh từ chỉ một nhóm tàu hoặc phương tiện.
Từ gốc tiếng Anh 'fleet' có nghĩa là 'nhanh nhẹn' hoặc 'di chuyển nhanh', ban đầu dùng để mô tả tàu di chuyển nhanh, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ một nhóm tàu hoặc phương tiện.
Từ 'fleet' thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc thương mại để chỉ một nhóm tàu hoặc phương tiện hoạt động cùng nhau.