Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fleet

/fliːt/
noun★Trung cấp— hạm đội
trang trọng

Một nhóm tàu chiến hoặc tàu biển hoạt động cùng nhau, thường dưới sự chỉ huy của một chỉ huy duy nhất.

The admiral commanded the entire fleet during the battle.

Đô đốc đã chỉ huy toàn bộ hạm đội trong trận chiến.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc thương mại.

thông thường

Một tập hợp các phương tiện giao thông hoặc máy bay hoạt động cùng nhau, như một đội xe tải hoặc một đội máy bay.

The delivery company has a fleet of trucks for fast shipping.

Công ty giao hàng có một hạm đội xe tải để giao hàng nhanh.

💡

Dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc vận tải.

Cụm từ kết hợp

fleet of shipshạm đội tàufleet of vehicleshạm đội phương tiệnfleet managerngười quản lý hạm đội

Từ đồng nghĩa

armadaflotillaconvoy

Từ trái nghĩa

single shipindividual vehicle

Cụm từ liên quan

fleet of footcụm từ
chạy nhanh
fleetinglyadverb
một cách nhanh chóng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'fleet' thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc thương mại, không dùng để chỉ một tàu hoặc phương tiện đơn lẻ.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'flit'

'Fleet' không phải là động từ 'flit' (di chuyển nhanh), mà là danh từ chỉ một nhóm tàu hoặc phương tiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fleet' có nghĩa là 'nhanh nhẹn' hoặc 'di chuyển nhanh', ban đầu dùng để mô tả tàu di chuyển nhanh, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ một nhóm tàu hoặc phương tiện.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'fleet' thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc thương mại để chỉ một nhóm tàu hoặc phương tiện hoạt động cùng nhau.

Phân tích từ

fleet
nhanh nhẹn, di chuyển nhanh
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.