fearful
/ˈfɪərfəl/adjective★Trung cấp— sợ hãi
thông thường
Có cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng
She gave a fearful glance at the stranger.
Cô ấy nhìn chớp mắt sợ hãi vào người lạ.
💡
Thường dùng để mô tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ.
thông thường
Có khả năng gây ra sự sợ hãi
The storm was fearful and destructive.
Cơn bão khủng khiếp và phá hủy.
💡
Dùng để miêu tả điều gì đó gây ra sự sợ hãi.
Cụm từ kết hợp
fearful ofsợ hãi vềfearful glancecái nhìn sợ hãi
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'fearful' khi muốn nhấn mạnh mức độ sợ hãi mạnh mẽ.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'fearful' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'ferful', từ tiếng Anh cổ 'færful'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng mạnh mẽ.
Phân tích từ
fear
sợ hãi
root-ful
đầy, có tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt