Looking up...
Có cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng
She gave a fearful glance at the stranger.
Cô ấy nhìn chớp mắt sợ hãi vào người lạ.
Thường dùng để mô tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ.
Có khả năng gây ra sự sợ hãi
The storm was fearful and destructive.
Cơn bão khủng khiếp và phá hủy.
Dùng để miêu tả điều gì đó gây ra sự sợ hãi.
Hãy sử dụng 'fearful' khi muốn nhấn mạnh mức độ sợ hãi mạnh mẽ.
Từ tiếng Anh 'fearful' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'ferful', từ tiếng Anh cổ 'færful'.
Từ này thường dùng để mô tả cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng mạnh mẽ.