Looking up...
She felt apprehensive about her job interview.
Cô ấy cảm thấy lo lắng về cuộc phỏng vấn việc làm của mình.
Có cảm giác lo sợ hoặc lo lắng về điều gì đó sẽ xảy ra.
He was apprehensive about the upcoming exam.
Anh ấy lo lắng về kỳ thi sắp tới.
The news made her apprehensive about the future.
Tin tức đó làm cô ấy lo sợ về tương lai.
Thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi trước một tình huống chưa rõ kết quả.
Thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng trước một sự kiện quan trọng hoặc không chắc chắn.
Từ gốc Latin 'apprehendere' (bắt giữ, nắm bắt) + hậu tố '-ive' (tính từ).
Thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi trước một tình huống chưa rõ kết quả.