apprehensive
/ˌæprɪˈhɛnsɪv/adjective★Trung cấp
thông thường
Có cảm giác lo sợ hoặc lo lắng về điều gì đó sẽ xảy ra.
He was apprehensive about the upcoming exam.
Anh ấy lo lắng về kỳ thi sắp tới.
The news made her apprehensive about the future.
Tin tức đó làm cô ấy lo sợ về tương lai.
💡
Thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi trước một tình huống chưa rõ kết quả.
Cụm từ kết hợp
feel apprehensivecảm thấy lo lắngbecome apprehensivetrở nên lo lắng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng trước một sự kiện quan trọng hoặc không chắc chắn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'apprehendere' (bắt giữ, nắm bắt) + hậu tố '-ive' (tính từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi trước một tình huống chưa rõ kết quả.
Phân tích từ
apprehend
nắm bắt, hiểu
root-ive
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt