price
/praɪs/noun★Cơ bản
trang trọngthông thường
Số tiền phải trả để mua hoặc sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ.
The price of this laptop is too high.
Giá của chiếc laptop này quá cao.
💡
Thường được sử dụng trong giao dịch mua bán hàng hóa và dịch vụ.
thông thường
Giá trị hoặc mức độ quan trọng của một điều gì đó.
There is no price for happiness.
Không có giá nào cho hạnh phúc.
💡
Dùng để nhấn mạnh giá trị tinh thần hoặc cảm xúc.
Cụm từ kết hợp
reasonable pricegiá hợp lýfixed pricegiá cố địnhmarket pricegiá thị trường
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
at any pricecụm từ
một cách nào đó
put a price onđộng từ cụm
đặt giá cho
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'price' thường dùng cho hàng hóa, còn 'cost' dùng cho chi phí sản xuất hoặc chi phí chung.
⚡Quy tắc vàng
Giá trị và giá cả
Trong tiếng Anh, 'price' thường liên quan đến giá cả, còn 'value' liên quan đến giá trị.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'price', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pretium' có nghĩa là 'giá trị'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'price' thường được sử dụng trong giao dịch thương mại, nhưng cũng có thể dùng để chỉ giá trị tinh thần.
Phân tích từ
price
giá cả
rootTừ Điển Anh Việt