rate

/reɪt/
nounverbTrung cấp tốc độ, tỷ lệ
chung

Tốc độ hoặc tỷ lệ của một sự kiện hoặc quá trình.

The car's speed rate is 120 km/h.

Tốc độ của xe là 120 km/h.

💡

Dùng để chỉ tốc độ hoặc tỷ lệ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

💰Tài chính
Tài chính

Giá trị hoặc mức phí được tính theo đơn vị nào đó.

The interest rate on this loan is 5%.

Lãi suất cho khoản vay này là 5%.

💡

Trong tài chính, 'rate' thường liên quan đến lãi suất, tỷ giá hoặc phí dịch vụ.

chung

Đánh giá hoặc xếp hạng về chất lượng hoặc hiệu suất.

The movie received a high rating from critics.

Phim này nhận được đánh giá cao từ các nhà phê bình.

💡

Dùng để chỉ xếp hạng hoặc đánh giá trong nhiều lĩnh vực như phim ảnh, sản phẩm, dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

exchange ratetỷ giáinterest ratelãi suấtratingđánh giá

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

at a rate ofcụm từ
với tốc độ
rate of returncụm từ
tỷ lệ lợi nhuận

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'rate' có nhiều nghĩa khác nhau, nên phải xem xét ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rate' và 'price'

'Rate' thường liên quan đến tỷ lệ hoặc giá trị tính theo đơn vị, còn 'price' chỉ giá cả của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rata' có nghĩa là 'được xác định' hoặc 'được đánh giá'.

📝Ghi chú sử dụng

'Rate' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ tốc độ, tỷ lệ đến giá trị hoặc đánh giá.

Phân tích từ

rate
tốc độ, tỷ lệ, giá trị
root
Từ Điển Anh Việt